雪茄煙

xuě jiā yān tuyết gia yên

Hán Việt: tuyết gia yên · Pinyin: xuě jiā yān

Tổng quan

xì gà

Cấu tạo: (tuyết) + (gia) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xì gà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英文cigar的音译。一种全部由烟叶卷制成的烟草制品。由多种烟叶分作烟芯、内包皮及外包皮卷制而成。有小雪茄和方头雪茄等品种。

Eng

  • CC-CEDICT cigar
  • Cihui cigar