雪茄盒

xuě jiā hé tuyết gia hạp

Hán Việt: tuyết gia hạp · Pinyin: xuě jiā hé

Tổng quan

hộp giữ độ ẩm cho xì gà, máy giữ độ ẩm của không khí

Cấu tạo: (tuyết) + (gia) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp giữ độ ẩm cho xì gà, máy giữ độ ẩm của không khí