雪茄鹼 tuyết gia dảm Hán Việt: tuyết gia dảm Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 茄 (gia) + 鹼 (dảm)Hán Việttuyết gia dảmCấu tạo雪 + 茄 + 鹼 · tuyết + gia + dảm nghĩa thành phần: tuyết + gia + dảm