雪蝦蟆

xuě há má tuyết hà mô

Hán Việt: tuyết hà mô · Pinyin: xuě há má

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (hà) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国西北雪山地带出产的一种形似虾蟆﹐遍体有金钱纹的生物。中医用来入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国西北雪山地带出产的一种形似虾蟆﹐遍体有金钱纹的生物。中医用来入药。