雪衣女 xuě yī nǚ · tuyết y nữ Hán Việt: tuyết y nữ · Pinyin: xuě yī nǚ Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 衣 (y) + 女 (nữ)Pinyinxuě yī nǚHán Việttuyết y nữCấu tạo雪 + 衣 + 女 · tuyết + y + nữ nghĩa thành phần: tuyết + y + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白鹦鹉。Tân Hoa Tự Điển 1.白鹦鹉。