雪裏送炭 xuě lǐ sòng tàn · tuyết lí tống thán Hán Việt: tuyết lí tống thán · Pinyin: xuě lǐ sòng tàn Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 裏 (lí) + 送 (tống) + 炭 (thán)Pinyinxuě lǐ sòng tànHán Việttuyết lí tống thánCấu tạo雪 + 裏 + 送 + 炭 · tuyết + lí + tống + thán nghĩa thành phần: tuyết + lí + tống + thán Nghĩa EngCihui 雪裡送炭 uělǐsòngtàn id. provide timely help