雪裡紅

xuě lǐ hóng tuyết lí hồng

Hán Việt: tuyết lí hồng · Pinyin: xuě lǐ hóng

Tổng quan

cải bẹ xanh | Brassica juncea var. crispifolia

Cấu tạo: (tuyết) + (lí) + (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cải bẹ xanh | Brassica juncea var. crispifolia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雪里蕻"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 雪裡蕻|雪里蕻[xue3 li3 hong2]
  • Cihui variant of 雪裡蕻|雪里蕻