雪見羞 xuě jiàn xiū · tuyết kiến tu Hán Việt: tuyết kiến tu · Pinyin: xuě jiàn xiū Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 見 (kiến) + 羞 (tu)Pinyinxuě jiàn xiūHán Việttuyết kiến tuCấu tạo雪 + 見 + 羞 · tuyết + kiến + tu nghĩa thành phần: tuyết + kiến + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言其白﹐为雪所不及。Tân Hoa Tự Điển 1.极言其白﹐为雪所不及。