雪連紙

xuě lián zhǐ tuyết liên chỉ

Hán Việt: tuyết liên chỉ · Pinyin: xuě lián zhǐ

Tổng quan

giấy tuyết liên

Cấu tạo: (tuyết) + (liên) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy tuyết liên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纸的一种。一面光滑﹐常用来做信笺﹑写公文﹑印招贴传单等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纸的一种。一面光滑﹐常用来做信笺﹑写公文﹑印招贴传单等。

Eng

  • Cihui 雪連紙 uěliánzhǐ n. a kind of writing paper with one smooth side M:¹zhāng