雪裏探梅

tuyết lí tham mai

Hán Việt: tuyết lí tham mai

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lí) + (tham) + (mai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雪裡探梅 uělǐtànméi id. Brave danger to seek beauty.