雪裏送炭

xuě lǐ sòng tàn tuyết lí tống thán

Hán Việt: tuyết lí tống thán · Pinyin: xuě lǐ sòng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (lí) + (tống) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在别人急需时给以物质上或精神上的帮助。同“雪中送炭”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雪中送炭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在别人急需时给以物质上或精神上的帮助。同雪中送炭”。

Eng

  • Cihui 雪裡送炭 uělǐsòngtàn id. provide timely help