雪霜姿

xuě shuāng zī tuyết sương tư

Hán Việt: tuyết sương tư · Pinyin: xuě shuāng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (sương) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜雪般的姿容; 花木不畏严寒的姿态; 比喻人高洁坚贞的品质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜雪般的姿容。 2.花木不畏严寒的姿态。 3.比喻人高洁坚贞的品质。