雪青色 tuyết thanh sắc Hán Việt: tuyết thanh sắc Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 青 (thanh) + 色 (sắc)Hán Việttuyết thanh sắcCấu tạo雪 + 青 + 色 · tuyết + thanh + sắc nghĩa thành phần: tuyết + thanh + sắc Nghĩa EngCihui 雪青色 uěqīngsè n. light purple