雲中君

yún zhōng jūn vân trung quân

Hán Việt: vân trung quân · Pinyin: yún zhōng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (trung) + (quân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雲神。見《楚辭.九歌.雲中君》。