雲中雪 yún zhōng xuě · vân trung tuyết Hán Việt: vân trung tuyết · Pinyin: yún zhōng xuě Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 中 (trung) + 雪 (tuyết)Pinyinyún zhōng xuěHán Việtvân trung tuyếtCấu tạo雲 + 中 + 雪 · vân + trung + tuyết nghĩa thành phần: vân + trung + tuyết