雲山約 yún shān yuē · vân san ước Hán Việt: vân san ước · Pinyin: yún shān yuē Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 山 (san) + 約 (ước)Pinyinyún shān yuēHán Việtvân san ướcCấu tạo雲 + 山 + 約 · vân + san + ước nghĩa thành phần: vân + san + ước