雲山草 yún shān cǎo · vân san thảo Hán Việt: vân san thảo · Pinyin: yún shān cǎo Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 山 (san) + 草 (thảo)Pinyinyún shān cǎoHán Việtvân san thảoCấu tạo雲 + 山 + 草 · vân + san + thảo nghĩa thành phần: vân + san + thảo