雲崗石窟 yún gǎng shí kū · vân cương thạch quật Hán Việt: vân cương thạch quật · Pinyin: yún gǎng shí kū Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 崗 (cương) + 石 (thạch) + 窟 (quật)Pinyinyún gǎng shí kūHán Việtvân cương thạch quậtCấu tạo雲 + 崗 + 石 + 窟 · vân + cương + thạch + quật nghĩa thành phần: vân + cương + thạch + quật