雲嶠篇 yún jiào piān · vân kiệu thiên Hán Việt: vân kiệu thiên · Pinyin: yún jiào piān Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 嶠 (kiệu) + 篇 (thiên)Pinyinyún jiào piānHán Việtvân kiệu thiênCấu tạo雲 + 嶠 + 篇 · vân + kiệu + thiên nghĩa thành phần: vân + kiệu + thiên