雲斑石 vân ban thạch Hán Việt: vân ban thạch Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 斑 (ban) + 石 (thạch)Hán Việtvân ban thạchCấu tạo雲 + 斑 + 石 · vân + ban + thạch nghĩa thành phần: vân + ban + thạch Nghĩa EngCihui 雲斑石 únbānshí n. <min.> porphyry M:²kuài