雲母化 vân mẫu hóa Hán Việt: vân mẫu hóa Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 化 (hóa)Hán Việtvân mẫu hóaCấu tạo雲 + 母 + 化 · vân + mẫu + hóa nghĩa thành phần: vân + mẫu + hóa Nghĩa EngCihui micatization