雲母屏風 vân mẫu bình phong Hán Việt: vân mẫu bình phong Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 屏 (bình) + 風 (phong)Hán Việtvân mẫu bình phongCấu tạo雲 + 母 + 屏 + 風 · vân + mẫu + bình + phong nghĩa thành phần: vân + mẫu + bình + phong Nghĩa EngCihui 雲母屏風 únmǔ píngfēng n. mother-of-pearl screen