雲母竹 yún mǔ zhú · vân mẫu trúc Hán Việt: vân mẫu trúc · Pinyin: yún mǔ zhú Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 竹 (trúc)Pinyinyún mǔ zhúHán Việtvân mẫu trúcCấu tạo雲 + 母 + 竹 · vân + mẫu + trúc nghĩa thành phần: vân + mẫu + trúc