雲母粥 yún mǔ zhōu · vân mẫu chúc Hán Việt: vân mẫu chúc · Pinyin: yún mǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 粥 (chúc)Pinyinyún mǔ zhōuHán Việtvân mẫu chúcCấu tạo雲 + 母 + 粥 · vân + mẫu + chúc nghĩa thành phần: vân + mẫu + chúc