雲水客 yún shuǐ kè · vân thủy khách Hán Việt: vân thủy khách · Pinyin: yún shuǐ kè Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 水 (thủy) + 客 (khách)Pinyinyún shuǐ kèHán Việtvân thủy kháchCấu tạo雲 + 水 + 客 · vân + thủy + khách nghĩa thành phần: vân + thủy + khách