雲水身 yún shuǐ shēn · vân thủy thân Hán Việt: vân thủy thân · Pinyin: yún shuǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 水 (thủy) + 身 (thân)Pinyinyún shuǐ shēnHán Việtvân thủy thânCấu tạo雲 + 水 + 身 · vân + thủy + thân nghĩa thành phần: vân + thủy + thân