雲水鄉 yún shuǐ xiāng · vân thủy hương Hán Việt: vân thủy hương · Pinyin: yún shuǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 水 (thủy) + 鄉 (hương)Pinyinyún shuǐ xiāngHán Việtvân thủy hươngCấu tạo雲 + 水 + 鄉 · vân + thủy + hương nghĩa thành phần: vân + thủy + hương