雲煌巖 vân hoàng nham Hán Việt: vân hoàng nham Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 煌 (hoàng) + 巖 (nham)Hán Việtvân hoàng nhamCấu tạo雲 + 煌 + 巖 · vân + hoàng + nham nghĩa thành phần: vân + hoàng + nham Nghĩa EngCihui minette