雲臺仗 yún tái zhàng · vân thai trượng Hán Việt: vân thai trượng · Pinyin: yún tái zhàng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 臺 (thai) + 仗 (trượng)Pinyinyún tái zhàngHán Việtvân thai trượngCấu tạo雲 + 臺 + 仗 · vân + thai + trượng nghĩa thành phần: vân + thai + trượng