云豆面 vân đậu diện Hán Việt: vân đậu diện Tổng quan Cấu tạo: 云 (vân) + 豆 (đậu) + 面 (diện)Hán Việtvân đậu diệnCấu tạo云 + 豆 + 面 · vân + đậu + diện nghĩa thành phần: vân + đậu + diện