雲錦字 yún jǐn zì·vân cẩm tự Hán Việt: vân cẩm tự · Pinyin: yún jǐn zì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.对他人书信的敬称。 Cấu tạo: 雲 (vân) + 錦 (cẩm) + 字 (tự)Pinyinyún jǐn zìHán Việtvân cẩm tựCấu tạo雲 + 錦 + 字 · vân + cẩm + tự nghĩa thành phần: vân + cẩm + tự Từ liên quan Gần nghĩa云锦 · 雲錦 · 云锦书 · 云锦章 · 錦字書 · 锦字书 · 雲錦書 · 雲錦章