雲雲眾生 yún yún zhòng shēng · vân vân chúng sanh Hán Việt: vân vân chúng sanh · Pinyin: yún yún zhòng shēng Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 雲 (vân) + 眾 (chúng) + 生 (sanh)Pinyinyún yún zhòng shēngHán Việtvân vân chúng sanhCấu tạo雲 + 雲 + 眾 + 生 · vân + vân + chúng + sanh nghĩa thành phần: vân + vân + chúng + sanh