雲霄飛車

yún xiāo fēi chēvân tiêu phi xa

Hán Việt: vân tiêu phi xa · Pinyin: yún xiāo fēi chē

Tổng quan

tàu lượn siêu tốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

遊樂場中,快速行駛於高低起伏軌道上供遊客搭乘的滑行車。其落差的速度感,可帶來刺激的感受。也稱為「空中飛車」。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 霄 (tiêu) + 飛 (phi) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu lượn siêu tốc
  • Tần suất từ tàu lượn siêu tốc
  • Biên soạn roller coaster

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊樂場中,快速行駛於高低起伏軌道上供遊客搭乘的滑行車。其落差的速度感,可帶來刺激的感受。也稱為「空中飛車」。

Eng

  • Cihui roller coaster
  • Tần suất từ n. roller coaster

Đức

  • Handedict Achterbahn

Từ liên quan

Gần nghĩa

飛車走壁 · 飞车走壁 · 雲霄縣 · 雲霄庵 · 飛車手