雲霄飛車

yún xiāo fēi chē vân tiêu phi xa

Hán Việt: vân tiêu phi xa · Pinyin: yún xiāo fēi chē

Tổng quan

tàu lượn siêu tốc

Cấu tạo: (vân) + (tiêu) + (phi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu lượn siêu tốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遊樂場中,快速行駛於高低起伏軌道上供遊客搭乘的滑行車。其落差的速度感,可帶來刺激的感受。也稱為「空中飛車」。

Eng

  • CC-CEDICT roller coaster
  • Cihui roller coaster