雲霓兒 vân nghê nhi Hán Việt: vân nghê nhi Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 霓 (nghê) + 兒 (nhi)Hán Việtvân nghê nhiCấu tạo雲 + 霓 + 兒 · vân + nghê + nhi nghĩa thành phần: vân + nghê + nhi Nghĩa EngCihui 雲霓兒 únnír ►See ¹yúnní