雲霧茶 yún wù chá · vân vụ trà Hán Việt: vân vụ trà · Pinyin: yún wù chá Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 霧 (vụ) + 茶 (trà)Pinyinyún wù cháHán Việtvân vụ tràCấu tạo雲 + 霧 + 茶 · vân + vụ + trà nghĩa thành phần: vân + vụ + trà Nghĩa EngCihui 雲霧茶 únwùchá n. a brand of tea