雲韶府 yún sháo fǔ · vân thiều phủ Hán Việt: vân thiều phủ · Pinyin: yún sháo fǔ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 韶 (thiều) + 府 (phủ)Pinyinyún sháo fǔHán Việtvân thiều phủCấu tạo雲 + 韶 + 府 · vân + thiều + phủ nghĩa thành phần: vân + thiều + phủ