雲頭兒

yún tóu ér vân đầu nhi

Hán Việt: vân đầu nhi · Pinyin: yún tóu ér

Tổng quan

vân: hoa văn hình mây/vân mây

Cấu tạo: (vân) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vân: hoa văn hình mây/vân mây
  • Cihui vân; hoa văn hình mây; vân mây。雲狀的圖案花紋。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物的兩端左右屈曲旋轉成雲狀的花紋。也稱為「雲頭子」。

Eng

  • Cihui 雲頭兒 úntóur n. cloud pattern