雲鬟

vân hoàn

Hán Việt: vân hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤捲如雲的秀髮。唐.杜甫〈月夜〉詩:「香霧雲鬟溼,清輝玉臂寒。」明.陳與郊《昭君出塞》:「(生唱)看你雲鬟斂怨辭仙仗。(白)宮恩虜信勢不兩全。」

Eng

  • Cihui 雲鬟 únhuán n. bun (of hair)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

云鬓