雲鬢

yún bìn vân tấn

Hán Việt: vân tấn · Pinyin: yún bìn

Tổng quan

tóc người phụ nữ đẹp, dày

Cấu tạo: (vân) + (tấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc người phụ nữ đẹp, dày

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捲曲如雲的鬢髮。唐.白居易〈長恨歌〉:「雲鬢花顏金步搖,芙蓉帳暖度春宵。」唐.李商隱〈無題〉詩:「曉鏡但愁雲鬢改,夜吟應覺月光寒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妇女柔美浓黑如乌云的美发云鬓蓬松|当窗理云鬓,对镜帖花黄。也指年轻貌美的女子晚来风雨黯,肠断云鬓|堪惜翠眉环坐,云鬓分行。

Eng

  • CC-CEDICT a woman's beautiful, thick hair
  • Cihui a woman's beautiful, thick hair

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

云鬟