零丁洋

líng dīng yáng linh đinh dương

Hán Việt: linh đinh dương · Pinyin: líng dīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (đinh) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋名。位於廣東省中山縣南,珠江口的海面。宋.文天祥〈過零丁洋〉詩:「惶恐灘頭說惶恐,零丁洋裡歎零丁。」也作「伶仃洋」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南海零丁山下海面名。在广东省中山市南珠江口外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南海零丁山下海面名。在广东省中山市南珠江口外。