零件兒 linh kiện nhi Hán Việt: linh kiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh kiện nhiCấu tạo零 + 件 + 兒 · linh + kiện + nhi nghĩa thành phần: linh + kiện + nhi Nghĩa EngCihui 零件兒 íngjiànr ►See ¹língjiàn