零件儿

linh kiện nhi

Hán Việt: linh kiện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See ¹língjiàn

Eng

  • Cihui 零件兒 íngjiànr ►See ¹língjiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

零件 · 零件拆用 · 零件图 · 零件印刷 · 零件号码 · 零件制造的 · 零件印刷厂 · 零件印刷机