零件圖 líng jiàn tú · linh kiện đồ Hán Việt: linh kiện đồ · Pinyin: líng jiàn tú Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 件 (kiện) + 圖 (đồ)Pinyinlíng jiàn túHán Việtlinh kiện đồCấu tạo零 + 件 + 圖 · linh + kiện + đồ nghĩa thành phần: linh + kiện + đồ