零假設 líng jiǎ shè · linh giả thiết Hán Việt: linh giả thiết · Pinyin: líng jiǎ shè Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 假 (giả) + 設 (thiết)Pinyinlíng jiǎ shèHán Việtlinh giả thiếtCấu tạo零 + 假 + 設 · linh + giả + thiết nghĩa thành phần: linh + giả + thiết Nghĩa EngCihui 零假設 íngjiǎshè n. <lg.> null hypothesis