零函數 líng hán shù · linh hàm sổ Hán Việt: linh hàm sổ · Pinyin: líng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinlíng hán shùHán Việtlinh hàm sổCấu tạo零 + 函 + 數 · linh + hàm + sổ nghĩa thành phần: linh + hàm + sổ