零刀子 líng dāo zi · linh đao tử Hán Việt: linh đao tử · Pinyin: líng dāo zi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 刀 (đao) + 子 (tử)Pinyinlíng dāo ziHán Việtlinh đao tửCấu tạo零 + 刀 + 子 · linh + đao + tử nghĩa thành phần: linh + đao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 零零碎碎地﹑慢慢地用刀子割的方式。Tân Hoa Tự Điển 1.零零碎碎地﹑慢慢地用刀子割的方式。