零分兒 linh phân nhi Hán Việt: linh phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 分 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh phân nhiCấu tạo零 + 分 + 兒 · linh + phân + nhi nghĩa thành phần: linh + phân + nhi Nghĩa EngCihui 零分兒 íngfēnr ►See língfēn