零分,鴨蛋

Tổng quan

tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)

Cấu tạo: (linh) + (phân) + + (áp) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)