零動詞 linh động từ Hán Việt: linh động từ Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtlinh động từCấu tạo零 + 動 + 詞 · linh + động + từ nghĩa thành phần: linh + động + từ Nghĩa EngCihui 零動詞 íngdòngcí n. <lg.> zero verb