零喫兒 linh khiết nhi Hán Việt: linh khiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 喫 (khiết) + 兒 (nhi)Hán Việtlinh khiết nhiCấu tạo零 + 喫 + 兒 · linh + khiết + nhi nghĩa thành phần: linh + khiết + nhi Nghĩa EngCihui 零吃兒 íngchīr ►See língchī