零向量 líng xiàng liàng · linh hướng lượng Hán Việt: linh hướng lượng · Pinyin: líng xiàng liàng Tổng quan Cấu tạo: 零 (linh) + 向 (hướng) + 量 (lượng)Pinyinlíng xiàng liàngHán Việtlinh hướng lượngCấu tạo零 + 向 + 量 · linh + hướng + lượng nghĩa thành phần: linh + hướng + lượng